TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lazăng tiếng Pháp là gì?

"lazăng" trong tiếng Pháp là jante (danh từ).

jante Danh từ · giống cái

/ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vành, vành bánh (xe), lazăng.

Xem đầy đủ từ "jante": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lazăng tiếng Pháp là gì?

"lazăng" trong tiếng Pháp là jante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.