TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lau sạch tiếng Pháp là gì?

"lau sạch" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ).

essuyer Ngoại động từ

/e.sɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi.

  • Essuyer la vaisselle lau bát đĩa
  • Essuyer le parquet lau sàn

Xem đầy đủ từ "essuyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lau sạch tiếng Pháp là gì?

"lau sạch" trong tiếng Pháp là essuyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.