TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lữ đoàn tiếng Pháp là gì?

"lữ đoàn" trong tiếng Pháp là brigade (danh từ).

brigade Danh từ · giống cái

/bʁi.ɡad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lữ đoàn.

Xem đầy đủ từ "brigade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lữ đoàn tiếng Pháp là gì?

"lữ đoàn" trong tiếng Pháp là brigade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.