TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lợn lòi tiếng Pháp là gì?

"lợn lòi" trong tiếng Pháp là sanglier (danh từ).

sanglier Danh từ · giống đực

/sɑ̃.ɡli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn lòi.

Xem đầy đủ từ "sanglier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lợn lòi tiếng Pháp là gì?

"lợn lòi" trong tiếng Pháp là sanglier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.