TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lợn bướu tiếng Pháp là gì?

"lợn bướu" trong tiếng Pháp là phacochère (danh từ).

phacochère Danh từ · giống đực

/fa.kɔ.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn bờm (lợn lòi Châu Phi).

Xem đầy đủ từ "phacochère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lợn bướu tiếng Pháp là gì?

"lợn bướu" trong tiếng Pháp là phacochère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.