TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời tán thành tiếng Pháp là gì?

"lời tán thành" trong tiếng Pháp là oui (danh từ).

oui Danh từ

/wi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành.

  • Des millions de oui d'un référendum hàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân

Xem đầy đủ từ "oui": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời tán thành tiếng Pháp là gì?

"lời tán thành" trong tiếng Pháp là oui (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.