TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời lên án tiếng Pháp là gì?

"lời lên án" trong tiếng Pháp là verdict (danh từ).

verdict Danh từ · giống đực

/vɛʁ.dikt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời lên án, bản án.

  • Verdict d'acquittement bản án trắng án
  • Le verdict de l'opinion publique lời lên án của công luận

Xem đầy đủ từ "verdict": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời lên án tiếng Pháp là gì?

"lời lên án" trong tiếng Pháp là verdict (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.