TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời khai nhân chứng tiếng Pháp là gì?

"lời khai nhân chứng" trong tiếng Pháp là déposition (danh từ).

déposition Danh từ · giống cái

/de.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời khai nhân chứng.

Xem đầy đủ từ "déposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời khai nhân chứng tiếng Pháp là gì?

"lời khai nhân chứng" trong tiếng Pháp là déposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.