TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời hoan hô tiếng Pháp là gì?

"lời hoan hô" trong tiếng Pháp là bravo (danh từ).

bravo Danh từ

/bʁa.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hoan hô.

  • Encourager quelqu'un de bravos hoan hô khuyến khích ai

Xem đầy đủ từ "bravo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời hoan hô tiếng Pháp là gì?

"lời hoan hô" trong tiếng Pháp là bravo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.