TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời giải tiếng Pháp là gì?

"lời giải" trong tiếng Pháp là solution (danh từ).

solution Danh từ · giống cái

/sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời giải; giải pháp.

  • Solution d'une équation lời giải một phương trình

Xem đầy đủ từ "solution": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời giải tiếng Pháp là gì?

"lời giải" trong tiếng Pháp là solution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.