TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời ghi chép tiếng Pháp là gì?

"lời ghi chép" trong tiếng Pháp là note (danh từ).

note Danh từ · giống cái

/nɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời ghi, lời ghi chép.

  • Carnet de notes sổ ghi chép

Xem đầy đủ từ "note": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời ghi chép tiếng Pháp là gì?

"lời ghi chép" trong tiếng Pháp là note (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.