TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời cam kết tiếng Pháp là gì?

"lời cam kết" trong tiếng Pháp là engagement (danh từ).

engagement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cam kết; lời cam kết.

  • Faire honneur à ses engagements giữ trọn lời cam kết

Xem đầy đủ từ "engagement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời cam kết tiếng Pháp là gì?

"lời cam kết" trong tiếng Pháp là engagement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.