TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời cảnh báo tiếng Pháp là gì?

"lời cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertissement (danh từ).

avertissement Danh từ · giống đực

/a.vɛʁ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cảnh cáo; lời cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "avertissement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời cảnh báo tiếng Pháp là gì?

"lời cảnh báo" trong tiếng Pháp là avertissement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.