TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời đoán trước tiếng Pháp là gì?

"lời đoán trước" trong tiếng Pháp là prédiction (danh từ).

prédiction Danh từ · giống cái

/pʁe.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đoán trước, lời đoán trước.

Xem đầy đủ từ "prédiction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đoán trước tiếng Pháp là gì?

"lời đoán trước" trong tiếng Pháp là prédiction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.