Lời đe doạ tiếng Pháp là gì?
"lời đe doạ" trong tiếng Pháp là menace (danh từ).
menace Danh từ · giống cái
/mə.nas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa.
- Discours plein de menaces diễn văn đầy lời đe dọa
Câu hỏi thường gặp
Lời đe doạ tiếng Pháp là gì?
"lời đe doạ" trong tiếng Pháp là menace (danh từ).