TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lời đáp tiếng Pháp là gì?

"lời đáp" trong tiếng Pháp là réponse (danh từ).

réponse Danh từ · giống cái

/ʁe.pɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu trả lời, lời đáp.

  • Réponse affirmative câu trả lời khẳng định

Xem đầy đủ từ "réponse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đáp tiếng Pháp là gì?

"lời đáp" trong tiếng Pháp là réponse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.