TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớp vỏ tiếng Pháp là gì?

"lớp vỏ" trong tiếng Pháp là croûte (danh từ), écorce (danh từ).

croûte Danh từ · giống cái

/kʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ bánh mì.

  • Manger la croûte et laisser la mie ăn vỏ bánh mì bỏ ruột

Xem đầy đủ từ "croûte": giống, cách chia, thành ngữ →

écorce Danh từ · giống cái

/e.kɔʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ.

  • écorce d'un arbre vỏ cây
  • écorce de citron vỏ chanh

Xem đầy đủ từ "écorce": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lớp vỏ tiếng Pháp là gì?

"lớp vỏ" trong tiếng Pháp là croûte (danh từ), écorce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.