TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớp lót tiếng Pháp là gì?

"lớp lót" trong tiếng Pháp là doublure (danh từ).

doublure Danh từ · giống cái

/du.blyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp lót.

  • Doublure d'un habit lớp lót áo

Xem đầy đủ từ "doublure": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lớp lót tiếng Pháp là gì?

"lớp lót" trong tiếng Pháp là doublure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.