Lột vũ khí tiếng Pháp là gì?
"lột vũ khí" trong tiếng Pháp là désarmer (ngoại động từ).
désarmer Ngoại động từ
/de.zaʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lột vũ khí.
- Désarmer un prisonnier de guerre lột vũ khí một tù binh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lột vũ khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lột vũ khí tiếng Pháp là gì?
"lột vũ khí" trong tiếng Pháp là désarmer (ngoại động từ).