Lộn ngược tiếng Pháp là gì?
"lộn ngược" trong tiếng Pháp là renversé (tính từ).
renversé Tính từ
/ʁɑ̃.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật ngược, lộn ngược.
- Image renversée d'un objet hình lộn ngược của một vật
Câu hỏi thường gặp
Lộn ngược tiếng Pháp là gì?
"lộn ngược" trong tiếng Pháp là renversé (tính từ).