TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỗ thoát tiếng Pháp là gì?

"lỗ thoát" trong tiếng Pháp là issue (danh từ).

issue Danh từ · giống cái

/i.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối ra, lỗ thoát.

Xem đầy đủ từ "issue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lỗ thoát tiếng Pháp là gì?

"lỗ thoát" trong tiếng Pháp là issue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.