TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lỗ thủng tiếng Pháp là gì?

"lỗ thủng" trong tiếng Pháp là trou (danh từ).

trou Danh từ · giống đực

/tʁu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗ, lỗ thủng, hố.

  • Creuser un trou dans la terre đào một lỗ trong đất
  • Chemise qui a des trous áo sơ mi có lỗ thủng

Xem đầy đủ từ "trou": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗ thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗ thủng tiếng Pháp là gì?

"lỗ thủng" trong tiếng Pháp là trou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.