TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lồng ngực tiếng Pháp là gì?

"lồng ngực" trong tiếng Pháp là thorax (danh từ).

thorax Danh từ · giống đực

/tɔ.ʁaks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng ngực, ngực.

  • Tharax en entonnoir ngực hình phễu, ngực lõm (của người)
  • Thorax d'insecte ngực sâu bọ

Xem đầy đủ từ "thorax": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lồng ngực tiếng Pháp là gì?

"lồng ngực" trong tiếng Pháp là thorax (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.