TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lọ hoa tiếng Pháp là gì?

"lọ hoa" trong tiếng Pháp là vase (danh từ).

vase Danh từ · giống đực

/vaz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình, lọ, chậu.

  • Vase de porcelaine bình sứ
  • Vase d'accumulateur bình ắcquy

Xem đầy đủ từ "vase": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lọ hoa tiếng Pháp là gì?

"lọ hoa" trong tiếng Pháp là vase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.