TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lịch đại tiếng Pháp là gì?

"lịch đại" trong tiếng Pháp là diachronique (tính từ).

diachronique Tính từ

/dja.kʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch đại.

Xem đầy đủ từ "diachronique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch đại tiếng Pháp là gì?

"lịch đại" trong tiếng Pháp là diachronique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.