TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lịch tiếng Pháp là gì?

"lịch" trong tiếng Pháp là calendrier (danh từ).

calendrier Danh từ · giống đực

/ka.lɑ̃.dʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch.

  • En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
  • Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

Xem đầy đủ từ "calendrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lịch tiếng Pháp là gì?

"lịch" trong tiếng Pháp là calendrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.