TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lễ khánh thành tiếng Pháp là gì?

"lễ khánh thành" trong tiếng Pháp là inauguration (danh từ).

inauguration Danh từ · giống cái

/i.no.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ khánh thành.

Xem đầy đủ từ "inauguration": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ khánh thành tiếng Pháp là gì?

"lễ khánh thành" trong tiếng Pháp là inauguration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.