TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lề thói đã quen tiếng Pháp là gì?

"lề thói đã quen" trong tiếng Pháp là routine (danh từ).

routine Danh từ · giống cái

/ʁu.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lề thói đã quen, nếp cũ.

  • Faire quelque chose par routine làm việc gì theo lề thói đã quen
  • S'affranchir de la routine thoát ra khỏi nếp cũ

Xem đầy đủ từ "routine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lề thói đã quen tiếng Pháp là gì?

"lề thói đã quen" trong tiếng Pháp là routine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.