TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lập trình viên tiếng Pháp là gì?

"lập trình viên" trong tiếng Pháp là programmeur (danh từ).

programmeur Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ɡʁa.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lập trình, người thảo chương, lập trình viên.

Xem đầy đủ từ "programmeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lập trình viên tiếng Pháp là gì?

"lập trình viên" trong tiếng Pháp là programmeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.