TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lập kế hoạch tiếng Pháp là gì?

"lập kế hoạch" trong tiếng Pháp là planifier (ngoại động từ).

planifier Ngoại động từ

/pla.ni.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập kế hoạch, hoạch định.

Xem đầy đủ từ "planifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lập kế hoạch tiếng Pháp là gì?

"lập kế hoạch" trong tiếng Pháp là planifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.