TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại quăng tiếng Pháp là gì?

"lại quăng" trong tiếng Pháp là relancer (ngoại động từ).

relancer Ngoại động từ

/ʁə.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại ném, lại phóng, lại quăng.

  • Relancer la balle lại ném quả bóng

Xem đầy đủ từ "relancer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại quăng tiếng Pháp là gì?

"lại quăng" trong tiếng Pháp là relancer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.