TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại mua tiếng Pháp là gì?

"lại mua" trong tiếng Pháp là racheter (ngoại động từ).

racheter Ngoại động từ

/ʁaʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại mua.

  • Racheter du pain chaque jour hằng ngày lại mua bánh

Xem đầy đủ từ "racheter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại mua tiếng Pháp là gì?

"lại mua" trong tiếng Pháp là racheter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.