TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại leo lên tiếng Pháp là gì?

"lại leo lên" trong tiếng Pháp là remonter (ngoại động từ).

remonter Ngoại động từ

/ʁə.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại leo lên.

  • Remonter l'escalier lại leo lên cầu thang

Xem đầy đủ từ "remonter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại leo lên tiếng Pháp là gì?

"lại leo lên" trong tiếng Pháp là remonter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.