TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại đâm rễ tiếng Pháp là gì?

"lại đâm rễ" trong tiếng Pháp là reprendre (nội động từ).

reprendre Nội động từ

/ʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại đâm rễ.

  • Cet arbre a repris bien cây này đã lại đâm rễ tốt

Xem đầy đủ từ "reprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại đâm rễ tiếng Pháp là gì?

"lại đâm rễ" trong tiếng Pháp là reprendre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.