TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạc đà alpaca tiếng Pháp là gì?

"lạc đà alpaca" trong tiếng Pháp là alpaga (danh từ).

alpaga Danh từ · giống đực

/al.pa.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc đà paca.

Xem đầy đủ từ "alpaga": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lạc đà alpaca tiếng Pháp là gì?

"lạc đà alpaca" trong tiếng Pháp là alpaga (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.