TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alpaga

danh từ giống đực (m)
/al.pa.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

alpaga nghĩa là lạc đà paca, vải paca.

Nghĩa của alpaga

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lạc đà paca.
  2. Vải paca.

Dạng từ của alpaga

Đi với mạo từ: un alpaga · l'alpaga

Số nhiềualpagas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpaca (sheeplike animal of the Andes)

Câu hỏi thường gặp

alpaga nghĩa là gì?

alpaga (danh từ) nghĩa là lạc đà paca, vải paca.

alpaga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpaga (giọng Pháp chuẩn): /al.pa.ɡa/.

alpaga là giống đực hay giống cái?

alpaga là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.