TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạc đà tiếng Pháp là gì?

"lạc đà" trong tiếng Pháp là chamelle (danh từ).

chamelle Danh từ · giống cái

/ʃa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc đà cái.

Xem đầy đủ từ "chamelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lạc đà tiếng Pháp là gì?

"lạc đà" trong tiếng Pháp là chamelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.