TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưu đồ tiếng Pháp là gì?

"lưu đồ" trong tiếng Pháp là organigramme (danh từ).

organigramme Danh từ · giống đực

/ɔʁ.ɡa.ni.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu đồ tổ chức.

Xem đầy đủ từ "organigramme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưu đồ tiếng Pháp là gì?

"lưu đồ" trong tiếng Pháp là organigramme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.