TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lượt đi tiếng Pháp là gì?

"lượt đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ).

aller Nội động từ

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi.

  • Aller à pied/à cheval/en voiture đi bộ/đi ngựa/đi xe ô tô
  • Allez plus vite! đi nhanh lên!

Xem đầy đủ từ "aller": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lượt đi tiếng Pháp là gì?

"lượt đi" trong tiếng Pháp là aller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.