TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưỡi trai tiếng Pháp là gì?

"lưỡi trai" trong tiếng Pháp là visière (danh từ).

visière Danh từ · giống cái

/vi.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi trai (mũ).

  • Visière antiéblouissante tấm che cho khỏi chói mắt

Xem đầy đủ từ "visière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi trai tiếng Pháp là gì?

"lưỡi trai" trong tiếng Pháp là visière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.