TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lường tiếng Pháp là gì?

"lường" trong tiếng Pháp là mesurer (ngoại động từ).

mesurer Ngoại động từ

/mə.zy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo; đong, lường.

  • Mesurer un terrain đo một mảnh đất
  • Mesurer du paddy đong thóc

Xem đầy đủ từ "mesurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lường tiếng Pháp là gì?

"lường" trong tiếng Pháp là mesurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.