TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưới sắt tiếng Pháp là gì?

"lưới sắt" trong tiếng Pháp là grille (danh từ).

grille Danh từ · giống cái

/ɡʁij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn song; lưới sắt.

  • Grille de fenêtre chấn song cửa sổ

Xem đầy đủ từ "grille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưới sắt tiếng Pháp là gì?

"lưới sắt" trong tiếng Pháp là grille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.