TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lý thuyết tiếng Pháp là gì?

"lý thuyết" trong tiếng Pháp là théorie (danh từ).

théorie Danh từ · giống cái

/te.ɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý thuyết, lý luận.

  • Je pense que j'ai une théorie à ce sujet. Tôi nghĩ là tôi có lý thuyết về điều đó
  • Sa théorie mérite d'être prise en compte. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.

Xem đầy đủ từ "théorie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lý thuyết tiếng Pháp là gì?

"lý thuyết" trong tiếng Pháp là théorie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.