TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lúa tiếng Pháp là gì?

"lúa" trong tiếng Pháp là riz (danh từ).

riz Danh từ · giống đực

/ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúa; gạo.

  • Je cultive du riz. Tôi trồng lúa.
  • Culture du riz sự trồng lúa

Xem đầy đủ từ "riz": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lúa tiếng Pháp là gì?

"lúa" trong tiếng Pháp là riz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.