TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lông mi tiếng Pháp là gì?

"lông mi" trong tiếng Pháp là cil (danh từ).

cil Danh từ · giống đực

/sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mi.

Xem đầy đủ từ "cil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lông mi tiếng Pháp là gì?

"lông mi" trong tiếng Pháp là cil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.