TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lông mày tiếng Pháp là gì?

"lông mày" trong tiếng Pháp là sourcil (danh từ).

sourcil Danh từ · giống đực

/suʁ.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, lông mày.

  • Froncer le sourcil cau mày

Xem đầy đủ từ "sourcil": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lông mày tiếng Pháp là gì?

"lông mày" trong tiếng Pháp là sourcil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.