TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng hiếu khách tiếng Pháp là gì?

"lòng hiếu khách" trong tiếng Pháp là hospitalité (danh từ).

hospitalité Danh từ · giống cái

/ɔs.pi.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp đón ân cần; lòng hiếu khách.

  • Recevoir l'hospitalité được tiếp đón ân cần

Xem đầy đủ từ "hospitalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng hiếu khách tiếng Pháp là gì?

"lòng hiếu khách" trong tiếng Pháp là hospitalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.