TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lòng bàn tay tiếng Pháp là gì?

"lòng bàn tay" trong tiếng Pháp là paume (danh từ).

paume Danh từ · giống cái

/pom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gan bàn tay.

Xem đầy đủ từ "paume": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lòng bàn tay tiếng Pháp là gì?

"lòng bàn tay" trong tiếng Pháp là paume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.