TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lò xo xoắn ốc tiếng Pháp là gì?

"lò xo xoắn ốc" trong tiếng Pháp là spirale (danh từ).

spirale Danh từ

/spi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò xo xoắn ốc (trong đồng hồ).

Xem đầy đủ từ "spirale": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lò xo xoắn ốc tiếng Pháp là gì?

"lò xo xoắn ốc" trong tiếng Pháp là spirale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.