TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lò sinh tiếng Pháp là gì?

"lò sinh" trong tiếng Pháp là générateur (danh từ).

générateur Danh từ · giống đực

/ʒe.ne.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tạo, máy phát; lò sinh.

  • Générateur de vapeur lò hơi

Xem đầy đủ từ "générateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lò sinh tiếng Pháp là gì?

"lò sinh" trong tiếng Pháp là générateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.